Giáo Sư, Bác Sĩ Tôn Thất Tùng – Danh Y Đưa Y Học Việt Nam Vươn Tầm Thế Giới

Bác Sĩ Tôn Thất Tùng - Cha Đẻ Phương Pháp Mổ Gan Khô

Giáo sư, Viện sĩ, Bác sĩ Tôn Thất Tùng (1912 – 1982) là một trong những tên tuổi vĩ đại nhất của nền y học Việt Nam thế kỷ XX. Ông không chỉ là người đặt nền móng cho ngành ngoại khoa hiện đại trong nước mà còn là nhà khoa học làm thay đổi lịch sử y học thế giới với phát minh phẫu thuật gan khô lừng danh.

Với tinh thần sáng tạo không ngừng và lòng yêu nước sâu sắc, ông đã đưa danh tiếng của nền y học Việt Nam khẳng định vị thế vững chắc trên bản đồ y khoa quốc tế.

Thân thế Giáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng

Chân dung Bác sĩ Tôn Thất Tùng
Chân dung Bác sĩ Tôn Thất Tùng
  • Năm sinh – Năm mất: 10/05/1912 – 07/05/1982
  • Quê quán: Thừa Thiên Huế (sinh tại Thanh Hóa)
  • Học vị, Danh hiệu: Giáo sư, Bác sĩ, Viện sĩ Viện Hàn lâm Y học Liên Xô, Anh hùng Lao động
  • Chức vụ từng đảm nhiệm:Thứ trưởng Bộ Y tế, Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt – Đức, Chủ nhiệm Bộ môn Ngoại ĐH Y Hà Nội.
  • Phát minh: Phương pháp mổ gan khô (“Phương pháp Tôn Thất Tùng”).
  • Giải thưởng cao quý: Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt I (1996), Huy chương Lannelongue (1977) 

Bác sĩ Tôn Thất Tùng sinh ra tại Thanh Hóa trong một gia đình thuộc dòng dõi hoàng tộc nhà Nguyễn. Cha ông là cụ Tôn Thất Niên, từng làm Tổng đốc.

Dù sinh ra trong nhung lụa và có sẵn con đường làm quan, người thanh niên Tôn Thất Tùng khi lớn lên tại Huế đã chứng kiến cảnh yếu hèn của vua quan phong kiến trước thực dân Pháp. Ông quyết định từ bỏ đặc quyền quý tộc, không theo con đường hoạn lộ.

Nhận thấy sự thiếu thốn về dịch vụ y tế và nỗi đau đớn của người dân lao động nghèo trước bệnh tật, ông đã quyết định chọn con đường y khoa với nguyện vọng dùng y thuật để cứu người.

GS. BS. Tôn Thất Tùng giảng bài cho các sinh viên trường Đại học Y khoa (1947)
GS. BS. Tôn Thất Tùng giảng bài cho các sinh viên trường Đại học Y khoa (1947)

Vào thời kỳ Pháp thuộc, chính quyền thực dân áp đặt quy định bất bình đẳng: sinh viên y khoa người Việt chỉ được làm việc ngoại trú, không có quyền tham dự kỳ thi bác sĩ nội trú tại các bệnh viện lớn.

Không chịu lùi bước trước sự phân biệt đối xử, bác sĩ Tôn Thất Tùng đã đứng lên đấu tranh trực diện với nhà cầm quyền Pháp. Bằng lập luận khoa học sắc bén cùng năng lực chuyên môn vượt trội, ông buộc chính quyền thực dân phải mở kỳ thi bác sĩ nội trú đầu tiên vào năm 1938.

Trong kỳ thi lịch sử này, ông đã xuất sắc đỗ Thủ khoa, trở thành bác sĩ nội trú người Việt đầu tiên của Bệnh viện Phủ Doãn (nay là Bệnh viện Hữu nghị Việt – Đức).

Phương pháp mổ gan khô chấn động Y học thế giới

Tên tuổi của Bác sĩ Tôn Thất Tùng gắn liền với một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử phẫu thuật toàn cầu. Ông là người đã giải quyết thành công thách thức lớn nhất của y học thế kỷ XX: kiểm soát chảy máu khi cắt gan, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành ngoại khoa gan mật.

Bối cảnh phẫu thuật gan trước thập niên 1960

Trước những năm 1960, gan được coi là “vùng cấm” của y học ngoại khoa. Do gan chứa hệ thống mạch máu dày đặc, phương pháp cắt gan cổ điển của phương Tây (phương pháp Lortat-Jacob) đòi hỏi phải phẫu tích mạch máu ngoài gan rất phức tạp. Ca mổ thường kéo dài từ 3 đến 6 tiếng, tỷ lệ tử vong do mất máu cấp tính lên tới 30-50%.

Từ năm 1935 đến 1939, khi còn là một bác sĩ nội trú tại Hà Nội, trong hoàn cảnh cơ sở vật chất vô cùng thiếu thốn, Bác sĩ Tôn Thất Tùng đã tỉ mỉ phẫu tích hơn 200 lá gan tử thi bằng một con dao nạo thô sơ.

Qua đó, ông nắm trọn cấu trúc đường mật và mạch máu trong gan, bảo vệ thành công luận án tốt nghiệp “Cách phân chia mạch máu của gan” năm 1939.

Ưu điểm của phương pháp mổ gan khô

Hình ảnh Giáo sư Tôn Thất Tùng nghiên cứu trên bệnh phẩm gan khô
Hình ảnh Giáo sư Tôn Thất Tùng nghiên cứu trên bệnh phẩm gan khô

Khác với quy trình mổ từ ngoài vào trong của phương Tây, phương pháp mổ gan khô do Giáo sư Tôn Thất Tùng nghiên cứu dựa trên một nguyên lý hoàn toàn đảo ngược: phẫu tích mạch máu ngay trong lòng gan

Thay vì bóc tách cuống gan từ ngoài, phẫu thuật viên sẽ dùng tay hoặc dụng cụ chuyên dụng để ép và làm lộ trực tiếp các mạch máu, ống mật ngay bên trong lòng nhu mô gan, sau đó tiến hành thắt chặt lại trước khi cắt bỏ vùng tổn thương.

Phương pháp này mang lại những ưu điểm vượt trội làm thay đổi hoàn toàn cục diện y học:

  • Kiểm soát máu tối ưu: Giảm thiểu tối đa lượng máu mất, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tử vong do băng huyết cấp tính trên bàn mổ.
  • Rút ngắn thời gian kỷ lục: Ca mổ cắt gan phức tạp từng kéo dài nhiều giờ đồng hồ được rút ngắn xuống chỉ còn từ 4 đến 8 phút. Điển hình vào ngày 07/01/1961, ông đã thực hiện ca cắt thùy gan phải chỉ trong vòng 6 phút.

Sự công nhận của y khoa toàn cầu

Sự thành công vượt bậc của phương pháp nhanh chóng chấn động dư luận quốc tế:

  • Năm 1962: Xuất bản cuốn chuyên khảo kinh điển “Chirurgie d’Exérèse du Foie” (Phẫu thuật cắt gan) tại Hà Nội, sau đó được đưa vào các bộ bách khoa thư phẫu thuật lớn tại Pháp và Mỹ.
  • Năm 1963: Công trình được công bố trên The Lancet – tạp chí y khoa uy tín bậc nhất thế giới.

Sự kiện này đưa thuật ngữ “Phương pháp Tôn Thất Tùng” (Ton That Tung Method) chính thức bước vào y văn và sách giáo khoa kinh điển toàn cầu, trở thành một trong những đỉnh cao của nền y học Việt Nam.

Những cống hiến to lớn của Bác sĩ Tôn Thất Tùng cho nền Y học Việt Nam

Giáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng (bên trái) trong một ca mổ gan năm 1976
Giáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng (bên trái) trong một ca mổ gan năm 1976

Không chỉ dừng lại ở các phát minh ngoại khoa mang tầm thế giới, Bác sĩ Tôn Thất Tùng còn dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp phát triển y tế nước nhà và đào tạo lực lượng y bác sĩ kế cận.

Người đặt nền móng cho phẫu thuật tim hở và sọ não tại Việt Nam

Với tư duy đổi mới, ông là người khởi xướng và trực tiếp thực hiện ca mổ tim hở đầu tiên tại Việt Nam vào năm 1958. Bên cạnh đó, ông cũng là người tiên phong xây dựng nền móng cho các chuyên ngành ngoại khoa chuyên sâu như phẫu thuật sọ não, phẫu thuật lồng ngực và ngành Gây mê hồi sức trong điều kiện chiến tranh thiếu thốn.

Tiên phong nghiên cứu tác hại chất độc da cam/Dioxin

Trong thời kỳ chiến tranh, Giáo sư Tôn Thất Tùng là một trong những nhà khoa học đầu tiên trên thế giới phát hiện và công bố các công trình nghiên cứu về tác hại nguy hiểm của chất độc da cam/Dioxin đối với sức khỏe con người.

Các báo cáo khoa học của ông đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa Dioxin với bệnh ung thư gan và các dị tật bẩm sinh ở thế hệ sau. Báo cáo của ông tại các hội nghị quốc tế đã cung cấp nguồn bằng chứng khoa học quan trọng, góp phần ủng hộ cuộc đấu tranh đòi công lý cho các nạn nhân chất độc da cam Việt Nam.

Tấm gương thầy thuốc, thầy giáo và nhà quản lý tài năng 

Trên cương vị Thứ trưởng Bộ Y tế, Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt – Đức và Chủ nhiệm Bộ môn Ngoại Đại học Y Hà Nội, ông đã đào tạo nên hàng ngàn bác sĩ ngoại khoa giỏi cho đất nước. 

PGS - Bác sĩ Tôn Thất Bách, con trai Giáo sư Tôn Thất Tùng
PGS – Bác sĩ Tôn Thất Bách, con trai Giáo sư Tôn Thất Tùng

Tiếp nối lý tưởng và sự nghiệp cao cả của ông, người con trai cả – PGS. Viện sĩ Tôn Thất Bách – sau này cũng trở thành một nhà ngoại khoa gan mật, tim mạch lừng danh, nguyên Hiệu trưởng Đại học Y Hà Nội và Giám đốc Bệnh viện Việt – Đức.

Xem thêm: Thiếu Tá Trần Thị Quang Mẫn – Mẹ Việt Nam Anh Hùng Giả Trai Đi Đánh Giặc

Câu hỏi liên quan đến Giáo sư, bác sĩ Tôn Thất Tùng

1. Bác sĩ Tôn Thất Tùng là ai?

Bác sĩ Tôn Thất Tùng (1912 – 1982) là danh y ngoại khoa hàng đầu Việt Nam, Anh hùng Lao động, Viện sĩ Viện Hàn lâm Y học Liên Xô. Ông là người phát minh ra phương pháp mổ gan khô nổi tiếng thế giới và có đóng góp to lớn cho ngành phẫu thuật Việt Nam.

2. Bác sĩ Tôn Thất Tùng quê ở đâu?

Bác sĩ Tôn Thất Tùng sinh tại Thanh Hóa, nhưng quê gốc của ông thuộc làng Phước Tích, xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.

3. Phương pháp Tôn Thất Tùng là gì và có ý nghĩa như thế nào?

Phương pháp Tôn Thất Tùng là kỹ thuật thắt trực tiếp các mạch máu và đường mật ngay trong nhu mô gan trước khi cắt. Kỹ thuật này giúp kiểm soát tình trạng chảy máu, rút ngắn thời gian phẫu thuật từ nhiều giờ xuống còn 4 – 8 phút, cứu sống hàng ngàn bệnh nhân.

4. Tôn thất Tùng và Tôn thất Thuyết có quan hệ gì?

Tôn Thất Tùng và Tôn Thất Thuyết có quan hệ là đồng tộc, cùng thuộc dòng dõi Hoàng tộc nhà Nguyễn mang họ Tôn Thất.

Lời kết

Giáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng không chỉ là một tài năng y học kiệt xuất mà còn là tấm gương sáng về đạo đức nhà giáo, lòng nhân ái của người thầy thuốc và tinh thần tự hào dân tộc. Phát minh phương pháp mổ gan khô của ông đã khẳng định trí tuệ Việt Nam hoàn toàn có thể vươn tầm và đóng góp những giá trị bền vững cho nền y khoa thế giới.