Nghề Làm Gốm Của Người Chăm

Nghề Làm Gốm Của Người Chăm

Nghề làm gốm của người Chăm là một trong những nghề thủ công truyền thống lâu đời nhất tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á còn giữ nguyên phương thức chế tác sơ khai. Không dùng bàn xoay, không xây lò nung kín và không phủ men tráng, những sản phẩm gốm Chăm ra đời hoàn toàn nhờ vào kỹ năng thủ công của nghệ nhân.

Lịch sử hình thành và các làng gốm Chăm tiêu biểu

Nghề làm gốm của người Chăm đã xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước và được trao truyền qua nhiều thế hệ. Theo truyền thuyết dân gian Chăm, ngài Poklong Chanh là người đã dạy cho phụ nữ Chăm cách lấy đất, nhào nặn và nung thành các dụng cụ phục vụ sinh hoạt gia đình.

Hiện nay, di sản này tập trung chủ yếu tại hai làng nghề truyền thống:

  • Làng gốm Bàu Trúc (Thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận): Được đánh giá là một trong những làng gốm cổ xưa nhất Đông Nam Á còn hoạt động liên tục.
  • Làng gốm Trì Đức (Xã Phan Hiệp, huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận): Nơi lưu giữ nét chế tác nguyên bản của cộng đồng người Chăm tại Bình Thuận.

Nghề làm gốm của người Chăm được UNESCO công nhận di sản phi vật thể

Nghề làm gốm của người Chăm được UNESCO công nhận
Nghề làm gốm của người Chăm được UNESCO công nhận

Tiếp nối bề dày lịch sử, giá trị độc bản của gốm Chăm đã vươn tầm quốc tế thông qua những quyết định công nhận quan trọng từ các tổ chức văn hóa thế giới.

Vào ngày 29/11/2022, tại phiên họp của Ủy ban Liên chính phủ Công ước 2003 diễn ra ở Rabat, Vương quốc Morocco, di sản “Nghệ thuật làm gốm của người Chăm” đã chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là di sản văn hóa phi vật thể thứ 15 của Việt Nam nhận được sự ghi danh từ tổ chức này.

Sự kiện nghề làm gốm của người Chăm được UNESCO công nhận không chỉ nâng cao vị thế của văn hóa Chăm mà còn là căn cứ để chính quyền địa phương và cộng đồng triển khai các kế hoạch bảo tồn nguồn nguyên liệu, hỗ trợ nghệ nhân và truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ.

Xem thêm: Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Là Gì? 17 “Di Sản Sống” Tinh Hoa Của Người Việt

Kỹ thuật chế tác độc nhất vô nhị của gốm Chăm

Để hiểu rõ lý do di sản này được bảo vệ khẩn cấp, cần phân tích chi tiết các công đoạn sản xuất hoàn toàn khác biệt so với các dòng gốm khác trên thị trường.

Phương pháp “Tạo hình bằng tay, đi xoay quanh đôn”

Nghệ nhân đi quanh đôn để tạo hình cho sản phẩm
Nghệ nhân đi quanh đôn để tạo hình cho sản phẩm

Hầu hết các làng nghề gốm nổi tiếng như Bát Tràng hay Chu Đậu đều sử dụng bàn xoay hoặc khuôn đúc để tạo hình sản phẩm. Trái lại, người thợ gốm Chăm hoàn toàn không dùng bàn xoay.

Nghệ nhân đặt khối đất sét lên một chiếc đôn cố định. Khi thao tác, nghệ nhân phải đi lùi vòng quanh chiếc đôn đó, dùng tay miết, vỗ, đập và chà để tạo độ dày, độ cong cho sản phẩm.

Mọi tỉ lệ và đường nét của gốm phụ thuộc hoàn toàn vào sự cảm nhận của đôi bàn tay và nhịp điệu chuyển động cơ thể của người thợ.

Nguyên liệu đất sét và dụng cụ làm gốm đơn giản

Nguyên liệu chính dùng để làm gốm Bàu Trúc là loại đất sét đặc biệt được lấy ở bãi bồi sông Quao. Đất sét sau khi lấy về được đập nhỏ, ngâm nước, rồi trộn với cát mịn theo tỷ lệ thích hợp để tăng độ bền và chịu nhiệt.

Dụng cụ chế tác của người Chăm rất đơn giản, chủ yếu là các vật dụng tự nhiên hoặc tái chế:

  • Vòng quẹt (mảnh gáo dừa hoặc miếng gỗ mỏng): Dùng để nạo bớt đất thừa và làm mỏng thành gốm.
  • Vải ướt: Dùng để lau láng bề mặt gốm.
  • Chổi quét mini, vỏ sò, que gỗ: Dùng để vẽ các hoa văn hình sóng nước, đường gợn sóng, khắc vạch hoặc hoa văn thực vật lên sản phẩm.

Kỹ thuật nung lộ thiên ngoài trời

Gốm Chăm được nung lộ thiên
Gốm Chăm được nung lộ thiên

Gốm Chăm không được nung trong lò gạch hay lò điện mà áp dụng kỹ thuật nung lộ thiên. Các sản phẩm sau khi phơi khô dưới ánh nắng mặt trời sẽ được xếp chồng lên nhau trên một khoảng sân rộng.

Nghệ nhân chất củi, rơm, rạ, vỏ trấu phủ kín xung quanh và bên trên rồi tiến hành đốt lửa nung trong khoảng 4 đến 6 tiếng ở nhiệt độ dao động 500°C – 600°C.

Nghệ thuật tạo màu ngẫu nhiên bằng chất chiết xuất tự nhiên

Điểm đặc sắc của nghề làm gốm của người Chăm là sản phẩm không sử dụng men hóa học. Sau khi đốt nung xong, khi sản phẩm còn nóng đỏ, nghệ nhân sẽ lấy gốm ra và phun/vẩy lên bề mặt các loại nước chiết xuất từ thiên nhiên như nước quả thị hoặc nước vỏ cây dối.

Sự tác động nhiệt độ đột ngột kết hợp giữa lửa, khói củi và nước cây rừng đã tạo nên những vết ám khói tự nhiên với gam màu đặc đặc trưng: màu đỏ gạch, xám đen, xám nâu, vàng cam. Mỗi sản phẩm ra lò đều có vết màu hoàn toàn khác nhau và là một bản thể độc nhất.

Các loại sản phẩm gốm Chăm truyền thống và hiện đại

Sự đa dạng về kiểu dáng và công năng giúp gốm Chăm vừa giữ được giá trị thực dụng trong đời sống sinh hoạt , vừa đáp ứng thị hiếu thẩm mỹ đương đại.

Sản phẩm gốm gia dụng sinh hoạt

Các nghệ nhân làm các sản phẩm gốm phục vụ sinh hoạt hàng ngày
Các nghệ nhân làm các sản phẩm gốm phục vụ sinh hoạt hàng ngày

Từ lâu, các sản phẩm gốm Chăm đã gắn liền với đời sống thường nhật của nhân dân miền Trung:

  • Lu, khạp đựng nước: Nhờ chất đất sét kết hợp cát mịn có độ xốp tự nhiên, nước chứa trong lu gốm Chăm luôn giữ được độ mát lạnh tự nhiên trong thời tiết oi nóng.
  • Nồi nấu cơm, ấm đun thuốc: Có khả năng giữ nhiệt lâu và chịu nhiệt trực tiếp từ bếp lửa.
  • Bếp lò (Cà ràng): Loại bếp nung đất nung tiện lợi dùng để nấu nướng trong các gia đình Nam Trung Bộ và Tây Nam Bộ.

Sản phẩm gốm mỹ nghệ và phục vụ du lịch

Nhằm thích ứng với thị trường hiện đại, các nghệ nhân làng gốm Chăm đã phát triển thêm nhiều dòng sản phẩm đáp ứng nhu cầu trang trí nội thất và quà lưu niệm:

  • Tượng nghệ thuật: Tượng thần Shiva, tượng vũ nữ Apsara, tượng nghệ sĩ thổi kèn Saranai, vỗ trống Paranưng.
  • Đồ trang trí: Bình hoa dáng cổ, đĩa treo tường khắc phù điêu, đèn trang trí sân vườn, mô hình tháp Chăm thu nhỏ.

Xem thêm: Tìm Hiểu Về Nghề Làm Tranh Dân Gian Đông Hồ

Bảo tồn nghề làm gốm của người Chăm

Trải qua hàng thế kỷ trao truyền qua nhiều thế hệ, nghề làm gốm của người Chăm tại làng Bàu Trúc vẫn duy trì vị thế của một “bảo tàng sống”, giúp gia tăng thu nhập gia đình và giữ gìn bản sắc văn hóa bản địa.

Dù vậy, di sản này đang đối mặt với nguy cơ mai một nghiêm trọng trước áp lực đô thị hóa làm thu hẹp nguồn nguyên liệu thô, sự chậm thích ứng với cơ chế thị trường và sự giảm sút quan tâm từ thế hệ trẻ.

Nhằm thích ứng và tồn tại, làng gốm Bàu Trúc đã chủ động đổi mới dòng gốm dân dụng, đồng thời mở rộng sang các dòng gốm mỹ nghệ, gốm trang trí và quà lưu niệm có hàm lượng thẩm mỹ cao như đèn trang trí, bình trà, tháp nước.

Đáng chú ý, các nghệ nhân đã kết hợp hài hòa nét đẹp văn hóa Chăm truyền thống với các yếu tố thẩm mỹ phương Tây và phương Đông để tạo ra những sản phẩm mới phù hợp với thị hiếu hiện đại. Song song với cải tiến sản phẩm, Bàu Trúc đẩy mạnh phát triển du lịch cộng đồng như một hướng đi chiến lược.

Mô hình này không chỉ tạo thêm sinh kế bền vững cho người dân và bảo vệ cảnh quan môi trường, mà còn biến làng gốm Chăm thành điểm đến tham quan nổi tiếng của tỉnh Ninh Thuận, góp phần quảng bá và bảo tồn nghề truyền thống trước nguy cơ thất truyền.

Kết luận

Hàng thế kỷ trôi qua, những đôi bàn tay khéo léo của người phụ nữ Chăm vẫn miệt mài thổi hồn vào đất đá để tạo nên những sản phẩm gốm mộc mạc mà tinh xảo.

Sự công nhận của UNESCO dành cho nghề làm gốm của người Chăm là lời nhắc nhở về trách nhiệm chung trong việc giữ gìn di sản. Hãy một lần ghé thăm làng gốm Bàu Trúc để tận mắt thưởng lãm nghệ thuật chế tác độc nhất này.