Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Là Gì? 17 “Di Sản Sống” Tinh Hoa Của Người Việt

Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể

Di sản văn hóa phi vật thể đóng vai trò linh hồn, tạo nên sợi dây liên kết vô hình nhưng bền chặt giữa quá khứ, hiện tại và tương lai của dân tộc. Với bề dày lịch sử hàng ngàn năm văn hiến, dải đất hình chữ S tự hào sở hữu kho tàng giá trị tinh thần đồ sộ. Trang Văn Hóa Việt Nam mời bạn cùng đi sâu vào tìm hiểu những giá trị nhân văn cao cả, nơi bản sắc Việt được thế giới trân trọng và vinh danh trên bản đồ di sản nhân loại.

Di sản văn hóa phi vật thể là gì?

Theo Thư Viện Pháp Luật, Di sản văn hóa phi vật thể là khái niệm dùng để chỉ các sản phẩm tinh thần mang giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học, gắn liền với cộng đồng hoặc cá nhân. Nó bao gồm:

Khái niệm di sản văn hóa phi vật thể
Khái niệm di sản văn hóa phi vật thể
  • Ngôn ngữ
  • Tiếng nói
  • Chữ viết
  • Ngữ văn dân gian
  • Nghệ thuật trình diễn
  • Tập quán xã hội
  • Lễ hội truyền thống 
  • Làng nghệ thủ công. 

Đặc điểm quan trọng nhất của loại hình này chính là tính “sống” – Nó tồn tại thông qua trí nhớ, sự truyền khẩu, thực hành trình diễn và không ngừng được các thế hệ nối tiếp nhau tái tạo, bồi đắp để phù hợp với môi trường sống đương đại.

Xem thêm: Di Sản Văn Hóa – Phân Loại & Bộ Sưu Tập Di Sản Việt Nam Được UNESCO Vinh Danh

17 di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam được UNESCO vinh danh

Tính đến năm 2025, Việt Nam đã khẳng định vị thế văn hóa trên trường quốc tế với 17 di sản văn hóa phi vật thể được UNESCO ghi danh vào các danh sách đại diện và cần bảo vệ khẩn cấp:

STTTên di sản văn hóa phi vật thểNăm ghi danh
1Nhã nhạc Cung đình Huế2003
2Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên2005
3Dân ca Quan họ Bắc Ninh2009
4Ca trù2009
5Hội Gióng ở đền Sóc và đền Phù Đổng2010
6Hát Xoan Phú Thọ2011/ 2017
7Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương2012
8Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ2013
9Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh2014
10Nghi lễ và trò chơi Kéo co2015
11Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt2016
12Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ2017
13Nghi lễ Then của người Tày, Nùng, Thái2019
14Nghệ thuật Xòe Thái2021
15Nghề làm gốm của người Chăm2022
16Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam2024
17Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ2025
17 di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam được UNESCO vinh danh

1. Nhã nhạc cung đình Huế (2003)

Nhã nhạc cung đình Huế
Nhã nhạc cung đình Huế

Nhã nhạc cung đình Huế là di sản văn hóa phi vật thể đầu tiên của Việt Nam được UNESCO vinh danh, đại diện cho dòng nhạc bác học và sự hưng thịnh của các triều đại phong kiến. 

Nhã nhạc cung đình Huế không chỉ đơn thuần là âm nhạc giải trí mà còn là biểu tượng của quyền lực triều đình, mang tính chuẩn mực khắt khe về hệ thống bài bản, nhạc cụ và dàn nhạc. Những giai điệu trầm bổng này thường vang lên trang nghiêm trong các đại lễ cung đình nhà Nguyễn như lễ Đăng quang, lễ Tế Giao hay các cuộc đón tiếp sứ thần.

2. Văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên (2005)

Văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên
Văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên

Trải dài qua địa bàn 5 tỉnh Tây Nguyên, tiếng cồng chiêng đóng vai trò là “tiếng nói” kết nối giữa thế giới con người và cõi tâm linh huyền bí. Mỗi chiếc chiêng, chiếc cồng đều được coi là nơi trú ngụ của một vị thần, đồng hành cùng người dân bản địa từ lễ thổi tai cho trẻ sơ sinh đến lễ tiễn biệt người quá cố. 

Cồng chiêng Tây Nguyên gắn bó mật thiết với đại ngàn xanh thẳm, phản ánh tâm hồn phóng khoáng và những tri thức bản địa sâu sắc của cộng đồng các dân tộc thiểu số tại vùng đất đỏ Nam Trung Bộ.

3. Dân ca Quan họ Bắc Ninh (2009)

Dân ca Quan họ Bắc Ninh
Dân ca Quan họ Bắc Ninh

Vùng đất Kinh Bắc cổ kính là cái nôi nuôi dưỡng những làn điệu dân ca Quan họ tinh tế và trọng nghĩa tình. Với lối hát đối đáp tài hoa giữa các “liền anh”, “liền chị” cùng những kỹ thuật vang, rền, nền, nảy đặc trưng, Dân ca Quan họ Bắc Ninh đã vượt xa khỏi một hình thức ca hát để trở thành chuẩn mực đạo đức và lối sống lịch thiệp. 

Câu hát “Vui lòng khách đến, vừa lòng khách đi” không chỉ là lời chào mà còn là biểu hiện cho lòng hiếu khách và sự gắn kết cộng đồng bền chặt của người dân phía Bắc qua nhiều thế kỷ.

4. Ca Trù (2009)

Ca Trù
Ca Trù

Nằm trong danh mục di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, Ca Trù là loại hình nghệ thuật diễn xướng hàn lâm, phối hợp nhịp nhàng giữa thơ ca tài hoa và những nhạc cụ độc bản. 

Sự giao thoa giữa giọng hát tinh tế của đào nương, tiếng đàn đáy sâu lắng của kép đàn và nhịp trống chầu mang tính thẩm âm của người thưởng ngoạn tạo nên một không gian văn hóa đẳng cấp, trí tuệ. Đây là di sản có lịch sử lâu đời, gắn liền với các sinh hoạt cung đình, giáo phường và là minh chứng cho trình độ nghệ thuật đỉnh cao của cha ông ta trong kho tàng âm nhạc dân tộc.

5. Hội Gióng ở đền Sóc và đền Phù Đổng (2010)

Hội Gióng ở đền Sóc và đền Phù Đổng
Hội Gióng ở đền Sóc và đền Phù Đổng

Hội Gióng là một kịch trường dân gian khổng lồ, tái hiện sống động những chiến công lẫy lừng của Thánh Gióng – một trong “Tứ bất tử” của tín ngưỡng Việt Nam. Lễ hội không chỉ là nơi hội tụ những nghi lễ cổ xưa mà còn ẩn chứa các giá trị giáo dục tinh thần yêu nước, khát vọng hòa bình và niềm tự hào về sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm. 

Thông qua hệ thống biểu tượng phong phú, Hội Gióng gửi gắm thông điệp về sự kiên cường và lòng biết ơn sâu sắc đối với các bậc tiền nhân có công bảo vệ giang sơn.

6. Hát Xoan Phú Thọ (2011/2017)

Hát Xoan Phú Thọ
Hát Xoan Phú Thọ

Hát Xoan là một nét sinh hoạt văn hóa độc đáo tại vùng đất Tổ, gắn liền với các truyền thuyết từ thời đại Vua Hùng dựng nước. Những câu hát cửa đình mộc mạc, lối trình diễn linh hoạt giữa hát và múa không chỉ phục vụ tín ngưỡng thờ tổ tiên mà còn nuôi dưỡng niềm tự hào về nguồn cội dân tộc trong lòng mỗi người dân Phú Thọ.

7. Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương (2012)

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương tạo nên sức mạnh đại đoàn kết vô song cho dân tộc Việt Nam. Không phân biệt vùng miền hay địa vị, mọi người dân đều hướng về ngày Giỗ Tổ 10/3 âm lịch với lòng thành kính hướng về một gốc rễ chung “Uống nước nhớ nguồn”. 

Việc thực hành tín ngưỡng tại vùng đất Tổ Phú Thọ và trên khắp cả nước đã góp phần hun đúc tinh thần dân tộc, khẳng định sự tự chủ và tính kết nối bền vững của cộng đồng người Việt qua hàng ngàn năm lịch sử.

8. Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ (2013)

Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ
Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ

Là hơi thở đặc trưng của vùng đất phương Nam, Đờn ca tài tử mang trong mình sự phóng khoáng, tự do như chính tính cách con người Nam Bộ. Loại hình nghệ thuật di sản văn hóa phi vật thể này được hình thành từ âm nhạc cung đình Huế và âm nhạc dân gian, không ngừng được sáng tạo dựa trên các “bản Tổ”. 

Sự biến hóa trong lối chơi đàn, hát ngẫu hứng theo cảm xúc giúp Đờn ca tài tử len lỏi vào từng ngõ ngách đời sống, từ các buổi tiệc hỷ đến không gian thanh bình sau giờ lao động mệt nhọc của người dân miền Tây sông nước.

9. Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh (2014)

Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh
Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh

Nảy sinh từ nhịp điệu lao động trên đồng ruộng, bến sông, Ví và Giặm là tiếng lòng của người dân xứ Nghệ nắng gió. Những câu hát mộc mạc, không cần nhạc đệm phức tạp nhưng lại chứa đựng triết lý nhân sinh sâu sắc và tình yêu quê hương da diết. Sợi dây gắn kết cộng đồng Nghệ An, Hà Tĩnh, giúp người dân vượt qua những khắc nghiệt của thiên nhiên bằng tâm hồn lạc quan và nghĩa tình bền chặt.

10. Nghi lễ và trò chơi Kéo co (2015)

Nghi lễ và trò chơi Kéo co
Nghi lễ và trò chơi Kéo co

Đây là di sản liên quốc gia minh chứng cho sự tương đồng văn hóa trong nền văn minh lúa nước của các nước Đông Á. Tại Việt Nam, nghi lễ và trò chơi kéo co là hoạt động rèn luyện thể chất, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu. 

Các biến thể như kéo co ngồi, kéo mỏ hay kéo song tại các vùng trung du phía Bắc thể hiện tinh thần đoàn kết tuyệt đối và khát vọng chinh phục thiên nhiên của cộng đồng.

11. Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt (2016)

Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt

Sự tổng hòa giữa các yếu tố âm nhạc (Chầu văn), vũ đạo, trang phục dân tộc và nghi thức hầu đồng đã tạo nên diện mạo rực rỡ cho Tín ngưỡng thờ Mẫu. Di sản này đề cao hình tượng người Mẹ bảo trợ cho sự sống và sức khỏe, phản ánh sự bao dung, nhân ái của con người Việt Nam. 

Thông qua việc nhập đồng, các giá trị lịch sử và công lao của những vị anh hùng dân tộc được tái hiện đầy màu sắc, giúp tín ngưỡng này trở thành một bảo tàng văn hóa tâm linh sống động trong đời sống xã hội đương đại.

12. Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ (2017)

Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ
Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ

Hòa quyện giữa trò chơi dân gian trí tuệ và loại hình diễn xướng mang tính sáng tạo ngẫu hứng, Bài chòi là “món ăn tinh thần” không thể thiếu của người dân miền Trung. Những câu hô thai dí dỏm, mang đậm hơi thở cuộc sống thường nhật kết hợp cùng âm nhạc truyền thống tạo nên sức hút kỳ lạ với mọi lứa tuổi.

Di sản văn hóa phi vật thể này không chỉ đề cao sự tương tác cộng đồng mà còn là nơi lưu giữ vốn ngôn ngữ địa phương và tri thức dân gian phong phú của các tỉnh dải đất miền Trung từ Quảng Bình đến Khánh Hòa.

13. Nghi lễ Then của người Tày, Nùng, Thái (2019)

Nghi lễ Then của người Tày, Nùng, Thái
Nghi lễ Then của người Tày, Nùng, Thái

Then là sự kết hợp tuyệt vời giữa ca hát, múa và âm thanh trầm bổng của cây đàn tính, phản ánh thế giới quan sâu sắc của các dân tộc vùng núi phía Bắc. Đây là nghi lễ cầu an, giải hạn và cầu cho mùa màng tươi tốt, mang đậm màu sắc tâm linh nhưng vẫn đầy tính nhân văn. Thực hành Then không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là môi trường giáo dục đạo đức, truyền dạy kỹ năng sống và lưu giữ những giá trị văn hóa độc đáo cho các thế hệ trẻ vùng cao.

14. Nghệ thuật Xòe Thái (2021)

Nghệ thuật Xòe Thái
Nghệ thuật Xòe Thái

Điệu Xòe Thái là biểu tượng rực rỡ nhất cho sự gắn kết cộng đồng và lòng hiếu khách nồng hậu của người dân Tây Bắc. Những vòng xòe uyển chuyển xung quanh đống lửa bập bùng không chỉ đơn thuần là vũ đạo mà còn thể hiện khát vọng tự do và tình yêu cuộc sống. 

Trong không gian xòe, mọi khoảng cách về tuổi tác, giới tính hay địa vị đều bị xóa nhòa, con người được hòa mình vào nhịp đập chung của dòng chảy văn hóa Thái đậm đà bản sắc.

15. Nghệ thuật làm gốm của người Chăm (2022)

Nghệ thuật làm gốm của người Chăm
Nghệ thuật làm gốm của người Chăm

Gốm Chăm tại làng Bàu Trúc và Bình Đức ghi dấu ấn sâu đậm bởi kỹ thuật làm tay truyền thống từ ngàn xưa, hoàn toàn không sử dụng bàn xoay. Những người phụ nữ Chăm khéo léo “đi giật lùi” xung quanh khối đất để tạo hình cho sản phẩm, tạo nên những món đồ gốm thô sơ nhưng chứa đựng giá trị nghệ thuật và lịch sử vô giá. 

Việc ghi danh vào danh mục bảo vệ khẩn cấp là lời kêu gọi cộng đồng chung tay giữ gìn một trong những nghề thủ công cổ nhất Đông Nam Á đang đứng trước nguy cơ mai một.

16. Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam (2024)

Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam
Lễ hội Vía Bà Chúa Xứ núi Sam

Sự giao thoa tuyệt vời giữa các nền văn hóa Kinh, Chăm, Khmer và Hoa tại vùng đất An Giang đã tạo nên một lễ hội Vía Bà Chúa Xứ mang tầm vóc quốc gia. Di sản văn hóa phi vật thể này không chỉ thỏa mãn niềm tin tâm linh về sức khỏe, bình an mà còn là môi trường giáo dục truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” sâu sắc. 

Lễ hội là biểu tượng cho sự hòa hợp dân tộc, tinh thần cộng cư và lòng biết ơn đối với người phụ nữ bảo trợ cho vùng đất phương Nam trù phú.

17. Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ (2025)

Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ
Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ

Là thành viên mới nhất trong gia đình di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam UNESCO, tranh Đông Hồ với màu sắc tự nhiên từ cây cỏ và những đề tài gần gũi như “Đám cưới chuột”, “Vinh quy bái tổ” đã khắc họa chân thực hồn cốt làng quê Việt. Mỗi bức tranh in trên giấy điệp lấp lánh không chỉ là sản phẩm thủ công tinh xảo mà còn chứa đựng những triết lý nhân sinh, ước nguyện về một cuộc sống no đủ, hạnh phúc. 

Tinh hình bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam

Sự vinh danh của UNESCO là niềm tự hào nhưng cũng đặt ra bài toán khó về việc giữ gìn “nhựa sống” cho di sản giữa dòng chảy hiện đại.

Hiện nay, các di sản văn hóa phi vật thể đang đối mặt với nhiều nguy cơ thực tế:

  • Hụt hẫng thế hệ: Nhiều nghệ nhân “báu vật nhân văn sống” đã qua đời, trong khi lớp trẻ gặp khó khăn trong việc tiếp nối các bí quyết cổ xưa do rào cản kinh tế và xu hướng giải trí mới.
  • Sự biến tướng của lễ hội: Quá trình thương mại hóa du lịch đôi khi làm mất đi tính thiêng liêng, nguyên bản của các nghi lễ tâm linh truyền thống.
  • Suy giảm không gian văn hóa: Quá trình đô thị hóa làm biến mất các bến sông, sân đình hay những ngôi làng cổ – Nơi vốn là cái nôi nuôi dưỡng di sản.

Trách nhiệm bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam cần sự chung tay của cả cộng đồng, từ chính sách đãi ngộ nghệ nhân của Nhà nước đến ý thức giữ gìn bản sắc của mỗi cá nhân, đặc biệt là thế hệ trẻ.

Kết luận

Việc gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể không chỉ là bảo tồn những ký ức của quá quá khứ mà còn là hành động khẳng định bản sắc dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa. Từ những giai điệu Nhã nhạc cung đình Huế sang trọng, tiếng Ca trù trầm bổng đến sức sống bền bỉ của dân ca Quan họ, mỗi giá trị đều góp phần làm nên một diện mạo di sản văn hóa phi vật thể Việt Nam rực rỡ và đầy tự hào. 
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ cùng Văn Hóa Việt Nam thêm trân trọng và chung tay bảo vệ các di sản văn hóa phi vật thể, để hồn cốt dân tộc mãi trường tồn.