Cuộc Đấu Trí Giữa Lê Đức Thọ Và Kissinger – 5 Năm Cân Não Làm Nên Hiệp Định Paris 1973

Cuộc Đấu Trí Giữa Lê Đức Thọ Và Kissinger

Cuộc đấu trí giữa Lê Đức Thọ và Kissinger được xem là một trong những trận chiến ngoại giao căng thẳng nhất thế kỷ XX. Trong suốt gần 5 năm đàm phán tại Paris, hai nhà thương thuyết đại diện cho Việt Nam và Mỹ đã liên tục đấu trí bằng chiến lược, bản lĩnh và nghệ thuật đàm phán để bảo vệ lợi ích quốc gia.

Cùng trang tin Văn Hóa Việt Nam nhìn lại hành trình cân não dẫn tới Hiệp định Paris 1973 – cột mốc làm thay đổi cục diện chiến tranh giữa Mỹ và Việt Nam. 

Bối cảnh dẫn đến cuộc đấu trí giữa Lê Đức Thọ và Kissinger

Vào cuối những năm 1960, khi giải pháp quân sự không còn mang lại kết quả như kỳ vọng, Việt Nam và Mỹ buộc phải chuyển cuộc đối đầu sang mặt trận ngoại giao. 

Chiến tranh tại Việt Nam và nhu cầu tìm kiếm giải pháp hòa bình sau năm 1968

Tết Mậu Thân 1968 đã làm lung lay tận gốc chiến lược quân sự của Mỹ
Tết Mậu Thân 1968 đã làm lung lay tận gốc chiến lược quân sự của Mỹ

Cú đòn chiến lược từ Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 của quân và dân ta đã làm lung lay tận gốc rễ chiến lược quân sự của Lầu Năm Góc.

Cục diện “chiến tranh cục bộ” sụp đổ, buộc Tổng thống Lyndon B. Johnson phải tuyên bố ngừng ném bom hoàn toàn miền Bắc, không ra tranh cử nhiệm kỳ hai và chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán tại Paris.

Khi Richard Nixon bước vào Nhà Trắng với lời hứa đưa nước Mỹ rút khỏi vũng lầy Việt Nam, áp lực chính trị nội bộ đã trở thành bài toán sinh tử. Phong trào phản chiến lan rộng khắp các trường đại học Mỹ, ngân sách quốc gia thâm hụt nghiêm trọng và uy tín quốc tế của Washington bị tổn hại nặng nề.

Nước Mỹ không thể tiếp tục leo thang chiến tranh vô hạn độ mà buộc phải tìm kiếm một giải pháp chính trị trên bàn ngoại giao.

Hai mục tiêu hoàn toàn khác nhau trên bàn đàm phán

Mục tiêu của Mỹ và Việt Nam
Mục tiêu của Mỹ và Việt Nam

Mặc dù cùng tham gia thương lượng, Việt Nam và Mỹ lại theo đuổi những mục tiêu chiến lược khác nhau.

Mục tiêu của phía Mỹ

Phía Mỹ, dưới sự điều hành của Nixon và Kissinger, theo đuổi chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”. Mục tiêu của họ là rút quân đội Mỹ về nước nhưng vẫn giữ lại chính quyền Sài Gòn như một tiền đồn chống cộng ở Đông Nam Á.

Kissinger muốn một cuộc rút lui “trong danh dự” – nghĩa là Mỹ ra đi nhưng không được mang tiếng là kẻ thua trận, và vị thế siêu cường của Mỹ không bị tổn hại.

Mục tiêu của phía Việt Nam

Ngược lại, lập trường của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền miền Nam Việt Nam là nhất quán và không thể lay chuyển: Mỹ tiến hành chiến tranh xâm lược thì Mỹ phải chấm dứt chiến tranh, rút toàn bộ quân đội và đồng minh vô điều kiện, tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.

Đối với Việt Nam, hòa bình phải gắn liền với độc lập thực chất, chứ không phải một thỏa hiệp nửa vời để nước Mỹ duy trì chủ nghĩa thực dân mới tại miền Nam.

Cuộc gặp gỡ giữa hai nhà đàm phán

Cuộc đấu trí giữa Lê Đức Thọ và Kissinger diễn ra suốt 5 năm
Cuộc đấu trí giữa Lê Đức Thọ và Kissinger diễn ra suốt 5 năm

Nhận thấy các phiên họp công khai tại Đại lộ Kleber chỉ mang tính chất diễn đàn tuyên truyền và không thể đi vào thực chất, hai bên đã đồng ý thiết lập một kênh tiếp xúc bí mật. Từ đây, cuộc gặp gỡ giữa hai nhân vật trung tâm bắt đầu.

Năm 1968, Bộ Chính trị Đảng Lao động Việt Nam cử ông Lê Đức Thọ sang Paris với danh nghĩa “Cố vấn đặc biệt” của phái đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Thực chất, ông là người nhận chỉ thị trực tiếp từ Bộ Chính trị để chèo lái toàn bộ mặt trận ngoại giao này.

Phía bên kia, Henry Kissinger, với tư cách là Cố vấn An ninh Quốc gia của Tổng thống Mỹ, được trao toàn quyền để thương lượng bí mật.

Sự xuất hiện của một nhà lý luận chính trị kiên trung của Việt Nam và một chuyên gia quan hệ quốc tế sắc sảo của Mỹ đã chính thức mở màn cho một cuộc đối đầu ngoạn mục.

Những cuộc gặp bí mật giữa Lê Đức Thọ và Kissinger

Bên cạnh các phiên họp công khai của tại Đại lộ Kleber, nhiều cuộc gặp bí mật đã được tổ chức nhằm tháo gỡ các bế tắc quan trọng.

Vì sao các cuộc đàm phán phải diễn ra bí mật? 

Các cuộc đàm phán giữa Henry Kissinger và Lê Đức Thọ
Các cuộc đàm phán giữa Henry Kissinger và Lê Đức Thọ diễn ra bí mật

Việc giữ bí mật tuyệt đối cho các cuộc gặp giữa Lê Đức Thọ và Henry Kissinger là nguyên tắc sống còn của cả hai phía.

Đối với Nhà Trắng, Kissinger cần tránh sự dòm ngó của truyền thông Mỹ và đặc biệt là sự can thiệp từ chính quyền Nguyễn Văn Thiệu ở Sài Gòn – bên luôn lo sợ bị Washington “bỏ rơi”.

Đối với Việt Nam, kênh bí mật giúp Bộ Chính trị đưa ra những đòn dò dẫm chiến lược, trực tiếp đo lường giới hạn chịu đựng của chính phủ Mỹ mà không bị ràng buộc bởi các áp lực ngoại giao công khai.

Chính không gian kín đáo này đã cho phép hai bên đưa ra những dự thảo thực chất, những cuộc tranh luận thẳng thắn đến mức khốc liệt mà không sợ làm ảnh hưởng đến thể diện quốc gia trên trường quốc tế.

Hàng chục cuộc gặp kín kéo dài suốt nhiều năm

Từ tháng 8 năm 1969 đến tháng 1 năm 1973, Lê Đức Thọ và Henry Kissinger đã tiến hành nhiều cuộc gặp bí mật tại các địa điểm khác nhau như Choisy-le-Roi hay Saint-Nom-la-Bretèche. Tần suất các cuộc gặp dày đặc tùy thuộc vào chuyển biến trên chiến trường.

Có những giai đoạn, hai ông phải liên tục bay qua lại giữa Hà Nội, Washington và Paris để xin chỉ thị trung ương. Mỗi cuộc gặp là một chuỗi những ngày đấu trí kéo dài, nơi các phương án, sửa đổi điều khoản được đưa ra rồi lại bị bác bỏ.

Nhiều thời điểm, khi bất đồng lên đến đỉnh điểm do Mỹ lật lọng hoặc leo thang quân sự, cuộc đàm phán tưởng chừng đã hoàn toàn đổ vỡ, các bên rời bàn họp trong sự im lặng đáng sợ.

Không khí căng thẳng phía sau cánh cửa phòng họp

Cố vấn Lê Đức Thọ (giữa) tại cuộc đàm phán với Kissinger
Cố vấn Lê Đức Thọ (giữa) tại cuộc đàm phán với Kissinger

Bên trong những căn phòng kín ở ngoại ô Paris, không khí luôn căng thẳng như một lò lò phản ứng trực chờ bùng nổ. Các phiên thương lượng thường kéo dài liên tục từ 5 đến 6 tiếng đồng hồ, có khi kéo dài xuyên đêm. Bản chất của các cuộc gặp này là sự căng thẳng tột độ về tâm lý.

Mỗi câu nói được đưa ra đều được tính toán kỹ lưỡng để thăm dò đối phương, mỗi cử chỉ hay im lặng đều là một đòn tâm lý chiến. Kissinger với thói quen trịch thượng của kẻ bề trên thường cố tình tạo ra bầu không khí áp đặt, trong khi ông Lê Đức Thọ đáp trả bằng sự điềm tĩnh đến lạnh lùng.

Chính sự bình thản nhưng cứng rắn đến mức lạnh lùng của ông Lê Đức Thọ đã nhiều lần làm thất bại ý đồ thao túng đàm phán của Kissinger. Giới báo chí phương Tây đã gọi sự giằng co nghẹt thở này bằng cụm từ “cuộc chiến của những dây thần kinh thép”

Cuộc đấu trí giữa Lê Đức Thọ và Kissinger kéo dài suốt 5 năm

Sự kịch tính của Hội nghị Paris nằm ở chỗ nó không chỉ là cuộc thương lượng về mặt lợi ích, mà là cuộc đụng độ giữa hai trường phái ngoại giao, hai tư duy chiến lược có phương pháp luận hoàn toàn khác biệt.

Hai trường phái ngoại giao đối lập

Cố vấn Lê Đức Thọ và Henry Kissinger
Cố vấn Lê Đức Thọ và Henry Kissinger

Kissinger nổi tiếng với tư duy ngoại giao thực dụng. Ông xem đàm phán là công cụ phục vụ lợi ích quốc gia và sẵn sàng kết hợp các biện pháp quân sự, chính trị và ngoại giao để đạt mục tiêu.

Trong nhiều thời điểm, Mỹ sử dụng sức ép quân sự như một phần trong chiến lược thương lượng.

Ngược lại, Lê Đức Thọ theo đuổi lập trường kiên định về các nguyên tắc cốt lõi nhưng linh hoạt trong cách thức đàm phán. Ông tập trung vào mục tiêu chiến lược lâu dài, đồng thời kiên nhẫn xử lý từng chi tiết trong quá trình thương lượng.

Chiến thuật “Vừa đánh vừa đàm” – Đưa chiến trường lên bàn nghị sự

Một trong những nghệ thuật đặc sắc nhất mà ông Lê Đức Thọ áp dụng trong suốt 5 năm là chiến thuật “Vừa đánh vừa đàm”. Việt Nam không bao giờ tách rời mặt trận ngoại giao khỏi mặt trận quân sự và chính trị. Trên bàn đàm phán, ông Thọ chỉ nhượng bộ hoặc đưa ra giải pháp mới khi cục diện chiến trường đã chín muồi.

Mỗi khi Kissinger cố tình kéo dài thời gian hoặc đe dọa dùng bom đạn, quân và dân ta lại giáng những đòn sấm sét trên chiến trường miền Nam như:

  • Chiến dịch Đường 9 – Nam Lào năm 1971
  • Cuộc Tiến công chiến lược năm 1972

Những chiến thắng quân sự này ngay lập tức được ông Lê Đức Thọ biến thành những “quân bài” áp đảo, buộc Kissinger phải hạ giọng trên bàn thương lượng.

Cuộc chiến ngôn từ trên bàn thương lượng

Cố vấn Lê Đức Thọ trong một cuộc họp với báo chí quốc tế
Cố vấn Lê Đức Thọ trong một cuộc họp với báo chí quốc tế

Trong các cuộc tranh luận trực tiếp, Kissinger thường sử dụng lối nói lập lờ, đa nghĩa kiểu phương Tây nhằm gài bẫy từ ngữ để có lợi cho Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Tuy nhiên, ông ta đã gặp phải một đối thủ có tư duy logic cực kỳ sắc bén.

Ông Lê Đức Thọ luôn bóc trần những luận điệu ngụy biện của Kissinger bằng những lý lẽ đanh thép, không né tránh và trực diện.Có lần, khi Kissinger lớn tiếng đe dọa rằng sự kiên nhẫn của Tổng thống Mỹ có giới hạn và Mỹ có thể quay lại ném bom miền Bắc, ông Lê Đức Thọ đã bình tĩnh đáp trả rằng:

“Chúng tôi đã đánh nhau với các ông mười mấy năm và cũng đã đàm phán năm năm rồi. Nay các ông có sẵn sàng mới đi đến giải quyết, không thể dùng đe dọa với chúng tôi được đâu”.

Sự cứng rắn nhưng đầy văn hóa, lý luận sắc bén dựa trên luật pháp quốc tế của ông Thọ đã nhiều lần khiến một Kissinger vốn tự phụ phải im lặng, chấp nhận lùi bước trước những lập luận không thể bẻ gãy.

Nghệ thuật hoãn binh qua từng dấu câu, từ ngữ trong dự thảo

Cuộc đấu trí còn thể hiện ở mức độ vi mô qua việc soạn thảo văn bản Hiệp định. Hai bên đã tranh luận ròng rã nhiều tháng trời chỉ vì một từ ngữ, một dấu câu. Phía Mỹ muốn dùng từ ngữ mập mờ về việc rút “quân đội nước ngoài” để đánh đồng quân viễn chinh Mỹ và quân đội nhân dân Việt Nam.

Nhận ra mưu đồ này, ông Lê Đức Thọ kiên quyết đấu tranh đòi phải ghi rõ “quân đội Mỹ và quân đội các nước đồng minh của Mỹ” phải rút khỏi Việt Nam, còn vấn đề quân đội Việt Nam ở miền Nam thuộc chủ quyền nội bộ của người Việt Nam tự giải quyết.

Nghệ thuật trì hoãn, kéo dài thời gian của ông Thọ để chờ đợi những chuyển biến có lợi từ tình hình chính trị nội bộ nước Mỹ (như cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ năm 1972) đã chứng minh một tư duy chiến lược tầm xa kiệt xuất.

Điện Biên Phủ trên không: Bước ngoặt ép Mỹ trở lại bàn đàm phán

Mặc dù hai bên đã cơ bản đạt được dự thảo hiệp định vào tháng 10 năm 1972, nhưng phía Mỹ đã lật lọng, trì hoãn việc ký kết do sự phản đối của Nguyễn Văn Thiệu và mưu đồ muốn dùng sức mạnh quân sự để thay đổi các điều khoản có lợi cho Mỹ.

Tham vọng cuối cùng của Mỹ qua chiến dịch ném bom cuối năm 1972

Mỹ tiến hành chiến dịch Linebacker II vào cuối năm 1972
Mỹ tiến hành chiến dịch Linebacker II vào cuối năm 1972

Tháng 12 năm 1972, Tổng thống Nixon ra lệnh tiến hành chiến dịch Linebacker II, dùng siêu pháo đài bay B-52 ném bom rải thảm hủy diệt Hà Nội, Hải Phòng và các tỉnh miền Bắc trong 12 ngày đêm.

Đây là canh bạc khát máu cuối cùng của Nhà Trắng nhằm mục đích: đè bẹp ý chí của nhân dân miền Bắc, phá hủy tiềm lực kinh tế – quân sự của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, và từ đó ép ông Lê Đức Thọ phải quỳ gối trên bàn đàm phán Paris, chấp nhận những điều khoản sửa đổi theo ý Mỹ.

Cú đảo chiều ngoạn mục tại Paris sau thất bại của B-52 trên bầu trời Hà Nội

Tuy nhiên, Washington đã phạm phải một sai lầm chiến lược mang tính thời đại. Cuộc đối đầu 12 ngày đêm ấy đã trở thành một “Điện Biên Phủ trên không” chấn động địa cầu. Lưới lửa phòng không thủ đô đã hạ gục hàng loạt siêu pháo đài bay B-52.

Thất bại thảm hại về mặt quân sự cùng làn sóng phẫn nộ, lên án dữ dội từ dư luận quốc tế và nhân dân Mỹ đã đẩy chính quyền Nixon vào tình thế cô lập hoàn toàn. Ngày 30/12/1972, Mỹ buộc phải tuyên bố ngừng ném bom từ vĩ tuyến 20 trở ra và chủ động đề nghị Việt Nam quay lại bàn đàm phán.

Những nhượng bộ mang tính quyết định đi đến thỏa thuận cuối cùng

Cố vấn Lê Đức Thọ và Henry Kissinger ký tắt Hiệp định Paris
Cố vấn Lê Đức Thọ và Henry Kissinger ký tắt Hiệp định Paris

Khi bước vào phòng họp bí mật vào tháng 1 năm 1973, vị thế của hai nhà đàm phán đã hoàn toàn đảo chiều. Henry Kissinger xuất hiện với vẻ mặt mệt mỏi, suy sụp và không còn giữ được sự ngạo mạn như trước.

Trái lại, Cố vấn Lê Đức Thọ bước vào với tư thế của một người chiến thắng. Ông Thọ đã nghiêm khắc phê phán hành động lật lọng, tàn bạo của Mỹ bằng những lời lẽ đanh thép ngay khi bắt đầu phiên họp.

Không còn bất kỳ đòn bẩy quân sự nào trong tay, Kissinger buộc phải chấp nhận từ bỏ hầu hết các yêu cầu sửa đổi cốt lõi trước đó và ký vào bản Hiệp định Paris với những điều khoản gần như giữ nguyên so với dự thảo tháng 10/1972.

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris chính thức được ký kết, đánh dấu thắng lợi vĩ đại của ngoại giao Việt Nam: Mỹ buộc phải rút hết quân, tôn trọng độc lập của Việt Nam, mở ra con đường đi đến ngày đại thắng xuân 1975.

Henry Kissinger nhìn nhận Lê Đức Thọ như thế nào?

Trong cuốn hồi ký nổi tiếng “White House Years” (Những năm tháng ở Nhà Trắng), Henry Kissinger đã dành nhiều trang để viết về Lê Đức Thọ với một sự kính trọng xen lẫn bất lực. Bậc thầy ngoại giao Mỹ thừa nhận ông Lê Đức Thọ là đối thủ đáng gờm nhất, một người thợ đàm phán chuyên nghiệp có bản lĩnh mà ông từng gặp trên chính trường quốc tế.

Kissinger viết:

“Ông ta luôn tiếp tôi bằng một sự lễ độ có tính toán, sự lạnh lùng được che giấu bằng một sự nhã nhặn tối thiểu… Tóc cắt ngắn, ông ấy luôn xuất hiện với bộ trang phục Mao Trạch Đông màu xám hoặc nâu, cài kín cổ. Đôi mắt ông to, sáng, đôi khi ánh lên sự giận dữ, nhưng ông luôn làm chủ được bản thân.”

“Lê Đức Thọ không đến để thương lượng, mà là để thuyết giảng… Cách ông ta đàm phán là đẩy chúng tôi vào thế phòng thủ, biến những nhượng bộ của chúng tôi thành điều hiển nhiên, rồi sau đó đòi hỏi thêm.”

Kết luận

Cuộc đấu trí giữa Lê Đức Thọ và Kissinger không chỉ là cuộc gặp gỡ giữa hai nhà đàm phán xuất sắc mà còn là biểu tượng cho vai trò của ngoại giao trong việc định hình lịch sử. Trong suốt gần 5 năm thương lượng tại Paris, cả hai đã đại diện cho những lợi ích và quan điểm hoàn toàn khác nhau, tạo nên một trong những cuộc đối đầu ngoại giao đáng chú ý nhất thế kỷ XX.