Di Sản Văn Hóa Vật Thể Là Gì? 9 Di Sản Việt Nam Được UNESCO Bảo Tồn

Di Sản Văn Hóa Vật Thể

Di sản Văn hóa Vật thể đại diện cho kho tàng vô giá, bằng chứng hữu hình và sống động về lịch sử, nghệ thuật, và trí tuệ của nhân loại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo tồn các di sản vật thể này, đặc biệt là các Di sản văn hóa vật thể thế giới, được xem là trách nhiệm chung.

Bài viết này, dưới góc nhìn của Vanhoavn sẽ phân tích giá trị cốt lõi và tầm quan trọng toàn cầu của loại hình di sản này. Đặc biệt, chúng ta sẽ liệt kê chi tiết 9 di sản văn hóa vật thể được UNESCO công nhận tại Việt Nam, qua đó khẳng định vị thế văn hóa độc đáo của dân tộc.

Di sản văn hóa vật thể là gì?

Di sản Văn hóa Vật thể là loại hình di sản có hình thức cụ thể, tồn tại dưới dạng vật chất, có thể nhìn thấy, chạm vào và đo lường được. 

Theo Công ước về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới của UNESCO, di sản vật thể được phân loại rõ ràng thành các nhóm chính bao gồm: 

Các loại Di sản văn hóa vật thể
Các loại Di sản văn hóa vật thể
  • Công trình kiến trúc
  • Danh lam thắng cảnh
  • Các di tích lịch sử – văn hóa
  • Các hiện vật và quần thể phức hợp, v.v.

Tất cả đều mang giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học hoặc nghệ thuật đặc biệt.

Xem thêm: Di Sản Văn Hóa – Phân Loại & Bộ Sưu Tập Di Sản Việt Nam Được UNESCO Vinh Danh

Tiêu chí công nhận Di sản văn hóa vật thể của UNESCO

Việc được UNESCO công nhận không chỉ là sự tôn vinh mà còn khẳng định giá trị ngoại hạng và tầm quan trọng đối với toàn nhân loại, vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Để một di sản văn hóa vật thể được công nhận là Di sản Thế giới, nó phải đáp ứng ít nhất một trong mười tiêu chí, chứng minh “Giá trị Ngoại hạng Toàn cầu” (Outstanding Universal Value – OUV).

  • Tiêu chí về sáng tạo: Thể hiện một kiệt tác sáng tạo của con người.
  • Tiêu chí về trao đổi văn hóa: Thể hiện sự trao đổi quan trọng về các giá trị nhân loại.
  • Tiêu chí về chứng cứ: Là một bằng chứng độc đáo hoặc ít nhất là đặc biệt về một truyền thống văn hóa hoặc nền văn minh đang tồn tại hoặc đã biến mất.
  • Tiêu chí về công trình: Là một ví dụ nổi bật về một loại công trình, kiến trúc hoặc công nghệ minh họa một (hoặc nhiều) giai đoạn quan trọng trong lịch sử nhân loại.

Các tiêu chí này đảm bảo rằng chỉ những di sản có ý nghĩa sâu sắc, độc nhất vô nhị mới được đưa vào danh sách bảo vệ của cộng đồng quốc tế.

9 Di sản văn hóa vật thể Việt Nam được UNESCO công nhận

Việt Nam, với lịch sử hàng ngàn năm và sự giao thoa văn hóa phong phú, hiện sở hữu 9 di sản thế giới được UNESCO bảo tồn (Tính đến nay), bao gồm các công trình kiến trúc cổ kính, các quần thể di tích lịch sử và các thắng cảnh thiên nhiên địa chất độc đáo.

Dưới danh xưng di sản vật thể, 9 kỳ quan này là bằng chứng hùng hồn nhất về sự giàu có của văn hóa và tài nguyên Việt Nam.

Quần thể Di tích Cố Đô Huế (1993)

Quần thể di tích lịch sử – văn hóa Cố Đô Huế do triều Nguyễn chủ trương xây dựng này là bằng chứng hữu hình và rõ nét nhất về vai trò là kinh đô của một Việt Nam thống nhất. 

Cố Đô Huế
Cố Đô Huế

Đây là di sản văn hóa vật thể đầu tiên của Việt Nam được UNESCO vinh danh, khẳng định giá trị kiến trúc và lịch sử độc đáo.

  • Năm công nhận: 1993.
  • Giá trị cốt lõi: Kinh thành của Việt Nam thống nhất dưới triều Nguyễn (1802-1945), đại diện cho một giai đoạn quan trọng của lịch sử dân tộc.
  • Đặc điểm vật thể: Quần thể kiến trúc đồ sộ (Kinh thành, Hoàng thành, Tử cấm thành, Lăng tẩm, v.v.) được xây dựng theo nguyên tắc phong thủy nghiêm ngặt.

Đô thị cổ Hội An (1999)

Được bảo tồn gần như nguyên vẹn, Phố cổ Hội An là một ví dụ hiếm hoi về một cảng thị thương mại truyền thống Châu Á. Giá trị vật thể của di sản này nằm ở sự giao thoa kiến trúc và văn hóa đặc sắc được lưu giữ qua nhiều thế kỷ.

phố cổ Hội An
Phố cổ Hội An
  • Năm công nhận: 1999.
  • Giá trị cốt lõi: Được bảo tồn nguyên vẹn về một cảng thị thương mại tiêu biểu của Đông Nam Á và Châu Á từ thế kỷ XV đến XIX.
  • Đặc điểm vật thể: Các kiến trúc truyền thống có niên đại từ thế kỷ XVII-XIX, sự giao thoa văn hóa rõ nét qua các hội quán, nhà phố Việt và kiến trúc Pháp.

Khu di tích Thánh địa Mỹ Sơn (1999)

Thánh địa Mỹ Sơn là một trong những trung tâm tôn giáo quan trọng bậc nhất, minh chứng cho sự tồn tại và đỉnh cao nghệ thuật của Vương quốc Chămpa. Di sản văn hóa vật thể này chứa đựng những công trình vật thể bằng gạch độc đáo mang giá trị lịch sử và điêu khắc ngoại hạng.

Thánh địa Mỹ Sơn
Thánh địa Mỹ Sơn
  • Năm công nhận: 1999.
  • Giá trị cốt lõi: Trung tâm tôn giáo quan trọng nhất của Vương quốc Chămpa (Từ thế kỷ IV-XIII).
  • Đặc điểm vật thể: Quần thể hơn 70 tháp-đền thờ bằng gạch, nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc Chămpa, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Ấn Độ giáo.

Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà (1994, mở rộng 2000, 2011)

Mặc dù được công nhận là Di sản Thiên nhiên, Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà lại là một trong những di sản vật thể vĩ đại nhất của Việt Nam về mặt cảnh quan, được công nhận lần đầu vào năm 1994. Đây là nơi minh họa sinh động cho sự hình thành và tiến hóa của địa chất.

Vịnh Hạ Long - Quần đảo Cát Bà
Vịnh Hạ Long – Quần đảo Cát Bà
  • Năm công nhận: 1994 (Mở rộng 2000, 2011).
  • Giá trị cốt lõi: Cảnh quan thiên nhiên địa chất ngoại hạng, có vẻ đẹp thẩm mỹ tuyệt đối.
  • Đặc điểm vật thể: Quần thể hơn 1.600 đảo lớn nhỏ và các cột đá vôi (Karst) nhô lên từ biển, minh họa cho sự tiến hóa của vỏ Trái Đất.

Khu di tích Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội (2010)

Hoàng thành Thăng Long là một di sản văn hóa vật thể có tính liên tục lịch sử hiếm có trên thế giới, từng là trung tâm quyền lực và văn hóa của dân tộc suốt hơn một thiên niên kỷ, được công nhận vào năm 2010.

Hoàng thành Thăng Long
Hoàng thành Thăng Long
  • Năm công nhận: 2010.
  • Giá trị cốt lõi: Trung tâm quyền lực chính trị và văn hóa liên tục suốt 13 thế kỷ, gắn liền với lịch sử dựng nước và giữ nước.
  • Đặc điểm vật thể: Quần thể kiến trúc đồ sộ và các tầng vật chất của nhiều nền văn minh kế tiếp nhau được tìm thấy tại khu khảo cổ, phản ánh nền văn hóa Đông Nam Á đặc sắc nơi Đồng bằng Sông Hồng.

Thành nhà Hồ (2011)

Thành nhà Hồ là một kỳ quan kiến trúc phòng thủ bằng đá độc nhất vô nhị ở Đông Nam Á, được công nhận vào năm 2011. Công trình vật thể bằng đá này là minh chứng cụ thể cho sự đổi mới kỹ thuật xây dựng quy mô lớn thời phong kiến.

Thành nhà Hồ
Thành nhà Hồ
  • Năm công nhận: 2011.
  • Giá trị cốt lõi: Công trình kiến trúc phòng thủ bằng đá độc đáo và có quy mô lớn hiếm hoi ở Việt Nam (xây dựng vào thế kỷ XIV).
  • Đặc điểm vật thể: Tòa thành kiên cố được xây dựng dựa trên nguyên tắc phong thủy, minh chứng cho sự đổi mới về kỹ thuật xây dựng quy mô lớn thời phong kiến.

Quần thể danh thắng Tràng An (2014)

Là Di sản Hỗn hợp duy nhất tại Việt Nam và Đông Nam Á, Tràng An kết hợp giá trị vật thể của cảnh quan địa chất karst với bằng chứng khảo cổ học về sự cư trú của con người thời tiền sử.

Tràng An
Tràng An
  • Năm công nhận: 2014.
  • Giá trị cốt lõi: Di sản Hỗn hợp duy nhất tại Việt Nam và Đông Nam Á, kết hợp Văn hóa và Thiên nhiên ngoại hạng.
  • Đặc điểm vật thể: Chứa bằng chứng khảo cổ học quan trọng về sự cư trú của loài người thời tiền sử (hơn 30.000 năm). Địa hình karst đá vôi tuyệt đẹp xen kẽ thung lũng.

Vườn quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng (2003, tái công nhận 2015)

Giá trị vật thể của động Phong Nha – Kẻ Bàng nằm ở sự đa dạng địa chất và hệ thống hang động đồ sộ, minh họa cho các giai đoạn hình thành của vỏ Trái Đất. 

Phong Nha - Kẻ Bàng
Phong Nha – Kẻ Bàng
  • Năm công nhận: 2003 (Tái công nhận 2015).
  • Giá trị cốt lõi: Nổi bật về sự đa dạng địa chất và địa mạo của hệ thống karst đá vôi lớn.
  • Đặc điểm vật thể: Hệ thống hang động phong phú (Bao gồm hang Sơn Đoòng) và các cao nguyên đá vôi độc đáo, minh họa quá trình tiến hóa địa chất.

Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc (2025)

Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc là di sản văn hóa vật thể mới nhất của Việt Nam, gắn liền với sự phát triển của Phật giáo Trúc Lâm, được công nhận vào năm 2025.

Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn
Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn
  • Năm công nhận: 2025.
  • Giá trị cốt lõi: Minh chứng đặc biệt về Phật giáo Trúc Lâm, một truyền thống Thiền độc đáo của Việt Nam được thành lập bởi các vua nhà Trần vào thế kỷ XIII.
  • Đặc điểm vật thể: Gắn liền với các công trình kiến trúc chùa tháp, đền thờ và di tích lịch sử quan trọng thuộc quần thể này, chứa đựng giá trị lịch sử và văn hóa lớn.

7 Di sản văn hóa vật thể thế giới nhất định phải đến

Đây là 7 kỳ quan trong danh sách công nhận UNESCO được mệnh danh là những biểu tượng văn hóa, lịch sử và thiên nhiên vĩ đại nhất hành tinh:

Di Sản Thế GiớiQuốc GiaĐặc Điểm
Kim tự tháp GizaAi CậpMột trong bảy kỳ quan cổ đại, minh chứng cho sức mạnh và kỹ thuật xây dựng phi thường 4.500 năm trước.
Vạn Lý Trường ThànhTrung QuốcCông trình kiến trúc vĩ đại nhất nhân loại, tường thành kéo dài hơn 3.000 dặm, biểu tượng lịch sử hùng vĩ.
Machu PicchuPeru“Thị trấn đã mất” của người Inca cổ đại (thế kỷ XV) trên sườn núi Andes, nổi tiếng với kiến trúc đá hoàn hảo.
Angkor WatCampuchiaDi tích tôn giáo lớn nhất thế giới và là biểu tượng của đế chế Khmer hùng mạnh.
Đấu trường La MãÝĐấu trường lớn ở Rome, kiệt tác kiến trúc La Mã cổ đại và là di tích đặc trưng cho lịch sử huy hoàng.
BaganMyanmarBình nguyên với hơn 2.000 đền tháp cổ sừng sững, tạo nên khung cảnh huyền ảo vào bình minh.
CappadociaThổ Nhĩ KỳVùng đất huyền bí nổi tiếng với những ngọn tháp đá hình nấm và trải nghiệm ngắm cảnh bằng khinh khí cầu.
7 Di sản văn hóa vật thể thế giới

Kết luận

Có thể thấy, mỗi Di sản vật thể ở Việt Nam, cũng như các di sản văn hóa vật thể thế giới khác, đều là bằng chứng vô giá về sự sáng tạo của nhân loại. 9 di sản vật thể được UNESCO công nhận tại Việt Nam không chỉ là niềm tự hào dân tộc mà còn là minh chứng cho trách nhiệm bảo tồn các giá trị di sản văn hóa vật thể là gì cho thế hệ mai sau. 
Với góc nhìn từ Vanhoavn, việc khai thác du lịch bền vững sẽ là chìa khóa để giữ gìn những kho tàng lịch sử này, biến chúng thành cầu nối văn hóa giữa Việt Nam và thế giới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *