Trong kho tàng âm nhạc Việt Nam còn lưu giữ một loại hình dân gian rất đặc sắc mang tên hát xẩm. Đây không chỉ là một hình thức ca hát, mà còn là tiếng nói của đời sống nhân dân, gắn liền với số phận và tâm tư của những con người ở tầng lớp dưới trong xã hội xưa.
Những câu xẩm thường mang âm hưởng vừa man mác buồn, vừa ẩn chứa tinh thần lạc quan, được thể hiện qua giọng hát mộc mạc hòa cùng tiếng đàn nhị, đàn đáy. Vậy hát xẩm là gì, có nguồn gốc từ đâu và điều gì tạo nên giá trị bền bỉ của loại hình nghệ thuật này? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong nội dung dưới đây của Văn Hóa Việt Nam.
Hát xẩm là gì? Có nguồn gốc từ đâu?

Hát xẩm là một loại hình nghệ thuật dân gian truyền thống của Việt Nam, xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước. Hình thức biểu diễn chủ yếu là vừa hát vừa chơi nhạc cụ, sử dụng các thể thơ quen thuộc như lục bát, song thất lục bát, thơ đối để kể chuyện, bộc lộ cảm xúc và phản ánh hiện thực xã hội.
Không giống các loại hình sân khấu cố định, hát xẩm thường được trình diễn ở những nơi công cộng như chợ, bến nước, đầu làng hoặc trên các tuyến phố đông người qua lại. Chính vì vậy, xẩm còn được xem là “tiếng hát đường phố” của người Việt xưa.
Nguồn gốc của hát xẩm
Hát xẩm được cho là bắt nguồn từ khu vực đồng bằng Bắc Bộ và trung du miền núi phía Bắc Việt Nam. Theo các tài liệu nghiên cứu, loại hình nghệ thuật này hình thành vào khoảng thế kỷ XIV – XV, trong bối cảnh xã hội phong kiến còn nhiều khó khăn, đặc biệt với tầng lớp lao động nghèo.

Ban đầu, hát xẩm xuất hiện như một hình thức hát rong, hát dạo nhằm mưu sinh. Những người biểu diễn thường là người nghèo, người khiếm thị, mang theo nhạc cụ đơn giản như đàn nhị để vừa đàn vừa hát ở nơi đông người qua lại.
Bên cạnh các tư liệu lịch sử, trong dân gian còn lưu truyền nhiều truyền thuyết xoay quanh sự ra đời của hát xẩm, rằng:
“Vào thời đại của vua Trần Thánh Tông, có hai người con trai là Trần Quốc Toán và Trần Quốc Đĩnh. Trần Quốc Toán muốn tranh giành quyền lực, nên đã hại Trần Quốc Đĩnh khiến ông ta bị mù loà và bỏ lại trong rừng sâu.
Một đêm nọ, Trần Quốc Đĩnh mơ thấy một ông bụt chỉ dẫn ông cách chế tạo nhạc cụ từ dây thừng và que nửa. Khi tỉnh giấc, Trần Quốc Đĩnh làm theo lời chỉ dạy và tạo ra một cây đàn có âm thanh kỳ lạ, vang lên da diết đến mức muông thú kéo đến, mang theo trái cây giúp ông duy trì sự sống.
Về sau, dù được phụ vương tìm về cung, Trần Quốc Đĩnh vẫn lựa chọn truyền dạy cách làm đàn và tiếng hát cho những người nghèo khổ, đặc biệt là người khiếm thị, để họ có thể dựa vào âm nhạc mà mưu sinh. Ông cũng được coi là ông tổ của nghề hát Xẩm.”
Đặc điểm của nghệ thuật hát xẩm

Hát xẩm sở hữu nhiều nét riêng biệt không thể nhầm lẫn với các loại hình dân ca khác:
- Hình ảnh người nghệ nhân nghèo, khiếm thị ôm đàn hát rong đã trở thành biểu tượng gắn liền với xẩm
- Nội dung bài xẩm phản ánh chân thực đời sống xã hội, số phận con người trong từng giai đoạn lịch sử
- Người biểu diễn phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa giọng hát, nhạc cụ và cảm xúc
- Đòi hỏi khả năng diễn đạt tâm trạng, kể chuyện và truyền tải thông điệp sâu sắc
- Ca từ mang đậm chất thơ, nhiều bài dựa trên sáng tác hoặc cảm hứng từ các nhà thơ nổi tiếng
- Hát xẩm thường đề cao đạo lý, lòng hiếu thảo, nghĩa tình và nhân cách con người
Nội dung và ca từ trong hát xẩm
Hát xẩm là sự kết hợp giữa âm nhạc và kể chuyện. Các bài xẩm chủ yếu được truyền miệng, không xác định rõ tác giả, phản ánh tâm tư, khát vọng của người dân lao động, thị dân và phụ nữ trong xã hội phong kiến.
Bên cạnh những lời ca than thở về cuộc sống cơ cực, nhiều bài xẩm thể hiện tinh thần lạc quan, tình yêu đôi lứa, lòng hiếu thảo và niềm tin vào tương lai. Trong một số giai đoạn lịch sử, hát xẩm còn trở thành phương tiện truyền tải tinh thần yêu nước và cổ vũ cộng đồng.
Ngôn ngữ hát xẩm chịu ảnh hưởng sâu sắc từ ca dao, tục ngữ và dân ca Bắc Bộ, với cách diễn đạt mộc mạc, dễ hiểu nhưng giàu sức gợi.
Nhạc cụ sử dụng trong hát xẩm

Ở giai đoạn đầu, hát xẩm chủ yếu sử dụng đàn nhị để đệm hát. Theo thời gian, hệ thống nhạc cụ được bổ sung để phù hợp với hình thức biểu diễn tập thể. Các nhạc cụ thường gặp gồm đàn nhị, đàn bầu, đàn đáy, sênh, bộ phách, trống xẩm, trống cơm, thanh la và một số nhạc cụ dân tộc khác. Sự kết hợp này tạo nên âm sắc giản dị nhưng giàu chiều sâu cảm xúc.
Các làn điệu tiêu biểu trong nghệ thuật hát xẩm
Trải qua thời gian, nghệ thuật hát xẩm hình thành nhiều làn điệu khác nhau:
- Xẩm chợ: Phổ biến nhất, thường biểu diễn ở chợ với giai điệu ngắn gọn, giản dị, mang sắc thái hóm hỉnh.
- Xẩm thập ân: Đề cao chữ hiếu, nhắc nhớ công ơn sinh thành và dưỡng dục của cha mẹ.
- Xẩm phồn huê: Phản ánh thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến, mang tính cảm thông và phê phán.
- Xẩm huê tình (riềm huê): Có tiết tấu tươi vui hơn, thể hiện tình yêu đôi lứa và châm biếm thói hư tật xấu.
- Chênh bong: Mang màu sắc trữ tình, duyên dáng, gắn với cảm xúc tuổi trẻ.
- Hò bốn mùa (hò khoan): Xuất phát từ lao động nông nghiệp, sau được biến tấu để phù hợp với không gian phố thị.
- Hát ai: Mang tính than thở, giãi bày nỗi niềm về cuộc đời, thường xuất hiện xen kẽ trong bài xẩm.
Xem thêm: Tìm Hiểu Về Dân Ca Quan Họ Bắc Ninh – Tinh Hoa Văn Hóa Kinh Bắc
Những nghệ nhân hát xẩm tiêu biểu
Nhắc đến nghệ nhân hát xẩm, không thể không kể đến những cá nhân đã góp phần giữ gìn và lan tỏa giá trị của loại hình này.

NSƯT Hà Thị Cầu là nghệ nhân hát xẩm tiêu biểu của thế kỷ XX, sinh ra tại Ninh Bình – cái nôi của nghệ thuật xẩm. Bà được xem là “báu vật dân gian” vì là huyền thoại cuối cùng của nghệ thuật hát xẩm, nắm giữ di sản nghệ thuật xẩm độc đáo với hàng chục làn điệu cổ, giọng hát trời cho, và khả năng sáng tác xẩm bậc thầy, cống hiến trọn đời cho việc gìn giữ, truyền dạy loại hình nghệ thuật dân gian quý giá này.

Nghệ sĩ Mai Tuyết Hoa được coi là truyền nhân, học trò ưu tú của cố nghệ nhân hát xẩm Hà Thị Cầu. Cô không chỉ tiếp thu trọn vẹn tinh thần, kỹ thuật và phong cách hát xẩm cổ truyền, mà còn tích cực biểu diễn, truyền dạy và đưa xẩm đến với công chúng trong nhiều không gian văn hóa khác nhau.

NSND Thanh Ngoan là nghệ sĩ có nhiều đóng góp trong việc đưa hát xẩm đến gần công chúng trong và ngoài nước, với những tác phẩm giàu cảm xúc và đậm bản sắc dân gian.

NSND Mai Thủy, trụ cột của Nhà hát Chèo Ninh Bình, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nghệ thuật hát xẩm trong bối cảnh hiện đại.
Người trẻ góp phần thổi luồng sinh khí mới cho nghệ thuật hát xẩm
Trong dòng chảy đương đại, hát xẩm không còn bó hẹp trong không gian chợ quê hay ký ức hoài niệm, mà đang dần tìm được vị trí mới nhờ sự nhập cuộc của thế hệ nghệ sĩ trẻ. Với tư duy sáng tạo, cách tiếp cận hiện đại và tinh thần trân trọng di sản, họ đã góp phần “đánh thức” nghệ thuật hát xẩm theo một diện mạo gần gũi hơn với công chúng hôm nay, đặc biệt là giới trẻ.

Tiêu biểu trong số đó là Hà Myo – gương mặt trẻ được đánh giá cao khi kết hợp hát xẩm với âm nhạc đương đại. Không làm mất đi hồn cốt truyền thống, Hà Myo khéo léo đưa xẩm vào các bản phối mới, kết hợp cùng rap, EDM, tạo nên màu sắc tươi mới nhưng vẫn giữ được tinh thần dân gian.
Kết luận
Trải qua nhiều thăng trầm của lịch sử, hát xẩm vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi như một loại hình nghệ thuật dân gian phản ánh chân thực đời sống, tâm tư và khát vọng của người Việt qua từng thời kỳ.
Không chỉ mang đậm tính tự sự, giàu cảm xúc và tính nhân văn sâu sắc, nghệ thuật hát xẩm còn là minh chứng sinh động cho sức sáng tạo bền bỉ của văn hóa dân gian Bắc Bộ. Với giá trị lịch sử và văn hóa đặc biệt, năm 2022 hát xẩm đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia cần được bảo tồn.

